dead body
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xác chết: Phần vật chất còn lại của một người hoặc động vật sau khi sự sống đã chấm dứt. Từ này nhấn mạnh vào trạng thái không còn sự sống của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police discovered a dead body in the abandoned building. (Cảnh sát phát hiện một xác chết trong tòa nhà bỏ hoang.)
- They found the body in the lake. (Họ tìm thấy xác chết trong hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to discover a dead body": phát hiện một xác chết.
- A hiker discovered a dead body in the forest. (Một người leo núi đã phát hiện một xác chết trong rừng.)
"to identify a dead body": nhận dạng một xác chết.
- The family was asked to come and identify the dead body. (Gia đình được yêu cầu đến để nhận dạng xác chết.)
Biến thể và từ gần giống
- Corpse (n): thi thể, xác chết (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc y học).
- Remains (n): hài cốt, phần còn lại (thường dùng với ý nghĩa tôn trọng hơn).
- Cadaver (n): thi thể (thường dùng trong ngữ cảnh y khoa, giảng dạy giải phẫu).
Từ đồng nghĩa
- Carcass: xác chết (thường dùng cho động vật).
- Deceased: người đã khuất (cách nói trang trọng, tế nhị hơn).
Lưu ý sử dụng
- "Dead body" là một thuật ngữ trực tiếp và trung lập. Trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt khi cần sự tế nhị, người ta có thể dùng các từ thay thế như "the deceased" (người đã khuất) hoặc "remains" (hài cốt).
- Từ này thường xuất hiện trong các báo cáo của cảnh sát, tin tức hoặc các cuộc điều tra.
Noun
- xác chết
- they found the body in the lakeHọ tìm thấy xác chết trong hồ